Bản dịch của từ 䵂 trong tiếng Việt
䵂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | N/A | N/A | N/A |
䵂 (Danh từ)
【dī】
01
Bột mì nghiền thô còn lẫn cám, chưa tách riêng ra bột và cám (giống như bột mì thô, dễ nhớ như 'đê' trong tiếng Việt là thấp, bột này cũng chưa mịn, còn thấp kém hơn bột mịn)
磨碎后未筛分为面与麸的麦屑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
