Bản dịch của từ 䵃 trong tiếng Việt
䵃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
䵃 (Danh từ)
【huáng】
01
Bụi men, mảnh nhỏ của ngũ cốc dùng trong ủ rượu (như hạt lúa nhỏ li ti, dễ nhớ như bụi vàng)
曲尘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 𪍿, 䊣
- Hình thái radical:
- ⿺,麥,黃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 麥
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶一丨丨一一丨乚一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懬
䂄
旷
矿
卝
况
纊
圹
眖
纩
曠
昿
䴺
䴸
䵁
麭
麷
䴴
䴭
麯
䴹
䴷
䴲
麴
鼘
䪰
䙭
蠥
驑
䕻
䕼
攧
㱌
䕽
䳸
㰚
