Bản dịch của từ 䵄 trong tiếng Việt
䵄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄈㄥ | N/A | N/A | N/A |
䵄 (Động từ)
【】
01
Giống như chữ 麷, nghĩa là nấu hoặc hầm lúa mì, lên men để ủ rượu, hoặc các loại cây cói dùng để làm chiếu, túi; dây leo của cây cói
同“麷”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 麷, 𥽈
- Hình thái radical:
- ⿺,麥,豊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 麥
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶丨乚一丨丨一一丨乚一丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼻
嬶
荸
䨆
㮰
苩
餺
㬍
䊿
穛
钹
䭯
䬪
簙
佛
㟑
驳
鳯
赗
縫
焨
煈
鴌
賵
湗
奉
㡝
俸
凤
䋽
皏
㑟
摓
㘐
淎
捧
䴷
麪
麴
䴬
麷
䴮
麱
䴱
䴼
麨
䴺
䴭
醽
鸉
鱠
儾
鱧
囕
䤗
蠵
矖
㿛
鑫
襻
