Bản dịch của từ 䵅 trong tiếng Việt
䵅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áo | ㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䵅 (Động từ)
【áo】
01
Giống chữ “熬”, nghĩa là đun nấu, hầm nhừ (như hầm cháo, hầm thuốc) — nhớ câu “áo áo hầm hầm” để liên tưởng việc nấu lâu trên bếp lửa.
同“熬”。《玉篇•麥部》:“䵅,亦熬字。煎也。”《集韻•𩫕韻》:“熬,《説文》:‘乾煎也。’或从麥。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【áo】【ㄠˊ】【ÁO】
- Các biến thể:
- 熬, 𪍾
- Hình thái radical:
- ⿱,敖,麥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 麥
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一乚丿丿一丿丶一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼇
䚫
謷
摮
鷔
遨
鳌
滶
嗸
鏖
翶
璈
麳
䴰
䴶
䴷
䴵
䴿
麶
麪
麫
䵀
䴴
麩
韃
䎱
趰
蘺
櫻
𠑚
鶲
讁
麶
䩌
騹
鱁
