Bản dịch của từ 䵈 trong tiếng Việt
䵈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䵈 (Danh từ)
【kù】
01
Sợi gai chưa qua xử lý, giống như 'kứ' chưa được luyện thành sợi bền (giúp nhớ: 'kứ' là sợi gai thô chưa tinh luyện)
未經練治的麻縷。《説文•麻部》:“䵈,未練治纑也。”
Ví dụ
02
Cây gai chưa được dệt thành vải (giúp nhớ: 'kứ' là gai chưa được dệt thành vải)
未績的麻。《廣韻•屋韻》:“䵈,枲未績者。”
Ví dụ
03
Sợi tơ sống chưa qua xử lý, giống như tơ tằm thô (giúp nhớ: 'kứ' là tơ sống chưa qua xử lý)
生絲。《廣雅•釋器》:“䵈,綃也。”
Ví dụ
