Bản dịch của từ 䵏 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

lǎo
01

Màu vàng nhạt như rơm, dễ nhớ như 'láo' vàng trên cánh đồng

黄色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䵏
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𪏧
Hình thái radical:
⿰,黃,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丨乚一丨一丿丶乚丶丶乚丶丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép