Bản dịch của từ 䵐 trong tiếng Việt
䵐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䵐 (Tính từ)
【chǎn】
01
Màu vàng (như màu vàng nghệ, dễ nhớ vì 'sản' nghe giống 'sánh' vàng)
黄色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
- Hình thái radical:
- ⿰,黃,單
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黄
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一丨乚一丨一丿丶丨乚一丨乚一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
產
囅
䩶
冁
産
闡
醦
幝
䐮
鏟
蕆
滻
硟
颤
儳
懺
懴
韂
䜛
摲
㵌
幝
燀
䪜
黄
䵋
黆
黋
黉
黈
䵍
黇
䵌
黅
䵏
䵎
䠮
㱻
巔
鷰
鱛
䶈
欒
驗
鷧
囐
瓚
鬛
