Bản dịch của từ 䵔 trong tiếng Việt
䵔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒng | ㄉㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
䵔 (Động từ)
【dǒng】
01
(〔拢~〕) quay gót, không tiến lên (như người từ chối, không chịu tiếp tục)
〔拢~〕不上之意。
Ví dụ
02
Dính, bám chặt (giống như keo dán)
黏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dǒng】【ㄉㄨㄥˇ】【ĐỔNG】
- Các biến thể:
- 𪐈
- Hình thái radical:
- ⿰,黍,東
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黍
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丿丶乚丶丶丿丶一丨乚一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂢
嬞
㨂
揰
墥
箽
蕫
諌
董
㖦
懂
黎
䵚
䵖
䵒
䵑
䵕
黏
䵓
黍
䵘
黐
䵜
攓
㰋
顢
龏
鐽
攗
譩
䆈
䱰
䵹
灌
蠙
