Bản dịch của từ 䵕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại kê (hạt ngô dính, dẻo như keo) thường dùng trong nấu ăn truyền thống Việt Nam

黍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dính, dẻo, có tính chất keo như hồ

黏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䵕
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿰,黍,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿丶乚丶丶丿丶乚一丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép