Bản dịch của từ 䵖 trong tiếng Việt
䵖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄑㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䵖 (Danh từ)
【qiàn】
01
Giống kê, một loại ngô nhỏ có bông như bắp, hay dùng nấu cháo (gợi nhớ 'khiếm' như hạt nhỏ, dễ nấu cháo)
同“𪐀”。〈方言〉穄子。冀鲁官话、古方言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
- Các biến thể:
- 䵛
- Hình thái radical:
- ⿱,臤,黍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黍
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丨乚乚丶丿一丨丿丶丿丶乚丶丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋻
艦
磵
譛
釰
揵
䭕
螹
见
諫
俴
剑
䪈
伣
䈴
欿
堑
䭑
嵌
䆂
䃛
㪠
綪
儙
臽
㪇
硍
苋
䧮
䁂
綫
莧
霰
塪
䏹
䤼
䵑
黎
黍
黏
䵚
䵙
䵔
黐
䵓
䵛
䵗
䵘
贍
鐠
瀲
鰒
㰎
酆
獽
臙
鐇
櫬
鹹
嚿
