Bản dịch của từ 䵝 trong tiếng Việt
䵝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄟ | N/A | N/A | N/A |
䵝 (Tính từ)
【】
01
Giống chữ 𪐘, nghĩa là màu đen tối như đêm không trăng, dễ nhớ như câu 'hắc ám' trong tiếng Việt.
同“𪐘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 𪐘
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,乚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訝
掗
堊
挜
䫖
氬
㧎
迓
劜
铔
䅉
轧
鶂
熤
欭
栧
襼
繹
㙠
䘝
溢
殪
䐙
艺
黝
黭
黱
黸
䵱
黦
黚
黶
黳
䵵
䵴
䵯
㾣
禎
畷
㴯
䋥
竨
蜌
谫
煜
毀
锨
幎
