Bản dịch của từ 䵞 trong tiếng Việt
䵞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄑㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䵞 (Danh từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ '黥', chỉ hình phạt xăm mặt trong lịch sử (như dấu ấn không thể quên trên khuôn mặt).
同“黥”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄑㄧㄥˊ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 黥
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,刂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殑
竫
梷
競
䡖
静
婧
䔔
鵛
逕
憼
镜
㔀
棾
㯳
剠
㢣
晴
擎
樈
䲔
殑
䞍
勍
黚
黱
黙
默
黗
黣
黯
黭
黸
䵪
黟
䵧
嗻
㱰
榍
誓
徶
緍
墏
㗻
犕
㵔
熈
甍
