Bản dịch của từ 䵢 trong tiếng Việt
䵢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䵢 (Tính từ)
【mèi】
01
Màu đen nhạt như màu than nhẹ, dễ nhớ như 'màu mờ mịt'
浅黑色。
Ví dụ
02
Màu đen đậm, sâu như bóng tối dày đặc
深黑色。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mèi】【ㄇㄟˋ】【MẶC】
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,未
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉋
昧
旀
㡌
媚
寐
櫗
跊
䀛
妹
䰨
痗
衞
䅏
䜜
䲁
犚
碨
䗽
為
罻
㥜
苿
瞆
點
䵮
䵪
䵬
䵝
䵱
䵣
䵵
黶
黜
黦
黰
䫎
蟋
鞜
謘
竁
鳆
磶
䕙
濱
𠓁
霚
䫚
