Bản dịch của từ 䵣 trong tiếng Việt
䵣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
䵣 (Tính từ)
【dá】
01
Màu đen nhạt pha trắng, như màu đá đen bóng đẹp (dễ nhớ như tên huyện cổ Đá)
浅黑色。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐÁ】
- Các biến thể:
- 𪐪
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溚
逹
沓
畗
䐊
羍
㾑
妲
达
韃
蟽
靼
䩅
展
醆
辗
輾
㜊
颭
䦅
䟋
䩆
橏
䁪
黷
䵯
䵧
䵢
䵳
黜
黸
䵪
䵨
黥
黟
䵮
艱
鍠
䌘
韕
檆
簎
骤
䄟
䩪
甕
蟍
檗
