Bản dịch của từ 䵲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiāo
01

Cây gai bị thối lâu ngày (giống như cây gai bị hỏng, dễ nhớ vì 'kiêu' nghe gần giống 'gai' hỏng)

同“𣟼”,麻经久坏死。

Ví dụ
02

Tàn nhang trên da (như những chấm nhỏ li ti trên mặt)

雀斑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䵲
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
𣟼
Hình thái radical:
⿰,黑,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép