Bản dịch của từ 䵳 trong tiếng Việt
䵳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䵳 (Tính từ)
【wèi】
01
Màu đen nhạt như màu than nhẹ, dễ nhớ như 'vệ' màu tối nhưng không đen đậm
淺黑色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
- Các biến thể:
- 𪐹, 𪑅
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,會
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丿丶一丨乚丨丶丿一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谓
煟
餵
喂
為
䜜
衛
渭
菋
未
讏
胃
黣
䵦
黬
黥
䵭
䵵
黱
黯
䵯
黗
䵨
點
䲘
黵
讘
曯
鸋
䪊
㝈
欙
䵲
䝕
爦
欝
