Bản dịch của từ 䵴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yìng
01

Vết đốm đen trên mặt như vết nám, dễ nhớ như 'ảnh đen' trên khuôn mặt

脸上的黑色斑点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䵴
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ẢNH】
Các biến thể:
𪒎, 暈, 𪓱, 𫜙
Hình thái radical:
⿰,黑,黽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丨乚一一丨乚一丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép