Bản dịch của từ 䵵 trong tiếng Việt
䵵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuā | ㄔㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
䵵 (Tính từ)
【chuā】
01
Màu vàng đen pha trắng, như da con vật mệt mỏi, ngắn ngủn và đen; cảm giác mệt mỏi, kiệt sức (như da bị xoa xát làm đổi màu)
黄黑而白。《説文•黑部》:“䵵,黄黑而白也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chuā】【ㄔㄨㄚ】【XOA】
- Các biến thể:
- 𧅌
- Hình thái radical:
- ⿱,𮅕,黑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丨乚一一一一丿丶丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欻
丵
斀
彴
鐲
㭬
㹿
蓔
禚
繳
趠
鷟
捔
䵣
黬
䵲
䵳
黑
䵬
䵧
䵠
黔
黕
䵟
䵭
𠘦
籰
釁
釄
顴
驥
鱵
䲛
靊
㘜
癳
䖂
