Bản dịch của từ 䵷 trong tiếng Việt
䵷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
䵷 (Danh từ)
【wā】
01
Giống như chữ 蛙, chỉ con ếch (nhớ tiếng kêu 'oa oa' của ếch)
同“鼃”。青蛙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cách viết khác của chữ 哇, biểu thị tiếng kêu hoặc cảm thán
通“哇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wā】【ㄨㄚ】【OA】
- Các biến thể:
- 蛙, 鼃, 𤘸
- Hình thái radical:
- ⿰,圭,黽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黽
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一丨乚一一丨乚一丨一一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哇
徍
漥
呙
攨
蛙
咼
窊
唲
䖯
䯉
窐
鼂
鼅
䵶
鼋
鼉
鼊
鼌
鼃
鼁
鼄
鼀
黿
㶆
鯄
𠑊
䝢
簞
藔
鞳
癗
繩
瀐
矇
䭓
