Bản dịch của từ 䵹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

(Danh từ)

zhī
01

Giống như chữ “”, chỉ loài côn trùng gây hại cho mùa màng, tức là con nhện (nhện giăng tơ như chỉ, dễ nhớ với chữ ).

同“蜘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䵹
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥎿,黽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丿丶丨乚一一一乚丨乚一一丨乚一丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép