Bản dịch của từ 䵺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǐng

ㄋㄧㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

nǐng
01

〔~〕Kiểu ụ đất nhỏ mà kiến chất đống trước cửa hang làm tổ, giống như cái tổ kiến nhỏ xinh.

〔~墥〕蚂蚁做窝时堆在洞口的小土堆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䵺
Bính âm:
【nǐng】【ㄋㄧㄥˇ】【NINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,鼎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一一一乚丨一丿丨一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép