Bản dịch của từ 䵻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

huì
01

Cái đỉnh nhỏ bằng đồng, có hai quai như chiếc nồi ba chân dùng trong nghi lễ (giúp nhớ: 'đỉnh hội' nhỏ, dễ cầm tay)

小鼎。

Ví dụ
䵻
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
𪔊
Hình thái radical:
⿰,鼎,彗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚丨一丿丨一丨乚一一一丨一一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép