Bản dịch của từ 䶄 trong tiếng Việt
䶄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䶄 (Danh từ)
【píng】
01
Một loại chuột rừng, còn gọi là chuột núi, thân mập mạp, lông đỏ nâu có đốm đen, chân ngắn, đuôi lông xù, thường phá hoại mùa màng trong rừng hay đồng cỏ.
一种鼠,又名山鼠,俗名红毛耗子。体粗肥,四肢短小,背部棕红色杂以黑斑,体侧多黄灰或黑灰,腹面污白,尾毛蓬松,生活于林区或草原,以植物根茎为食,也吃粮食,是农林之害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
