Bản dịch của từ 䶅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại chuột giống sóc đất, đầu to, lông như chổi, sống trong rừng và đồng cỏ, ăn rễ cây, lông quý để may áo da

鼠的一种,形似土拨鼠,头大,毛呈刷状,善掘洞,生活在山林和草原,以植物根为食,毛皮较珍贵,可作皮衣。

Ví dụ
䶅
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𪕘
Hình thái radical:
⿰,鼠,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一乚一一乚一一乚丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép