Bản dịch của từ 䶇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhòu
01

Con chuột (loài gặm nhấm quen thuộc, nhỏ bé, nhanh nhẹn như trong câu thành ngữ “chuột chạy cùng sào”)

鼠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䶇
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【CHÚ】
Hình thái radical:
⿺,鼠,胄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一乚一一乚一一乚丨乚一丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép