Bản dịch của từ 䶊 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cùng nghĩa với “” (chảy máu mũi), cũng chỉ sự thất bại, bị dập tắt nhiệt huyết, hoặc bị đối xử nghiêm khắc (như bị “nộ” tức giận làm cho co rúm lại).

同“衄”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䶊
Bính âm:
【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鼻,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨乚丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép