Bản dịch của từ 䶋 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

01

Tiếng thở khò khè, tiếng ngáy như tiếng 'xì' nhẹ nhàng (nhớ đến âm thanh thở ra nhẹ nhàng, giống tiếng xì hơi)

鼾声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䶋
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Hình thái radical:
⿰,鼻,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép