Bản dịch của từ 䶍 trong tiếng Việt
䶍
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄊㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䶍 (Thán từ)
【】
01
Cảm thán khi hắt hơi, giống như tiếng hắt hơi 'tí' trong tiếng Việt (giúp nhớ dễ dàng).
同“嚏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄊㄧˋ】【THÍ】
- Các biến thể:
- 嚏
- Hình thái radical:
- ⿰,至,鼻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼻
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚丶一丨一丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甋
睇
珶
偙
遞
揥
枤
僀
坔
螮
玓
碲
啑
䶑
掦
㬱
瓋
薙
弟
髰
䚣
鬀
悌
䩟
䶋
鼿
鼾
齀
䶑
䶎
齃
䶐
䶌
齂
鼼
䶊
灁
鐽
镳
䶎
竷
鯸
䡶
鬐
镴
櫩
㘔
蠚
