Bản dịch của từ 䶎 trong tiếng Việt
䶎
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hē | ㄏㄜ | N/A | N/A | N/A |
䶎 (Từ tượng thanh)
【hē】
01
Âm thanh thở ra, như tiếng ngáy hay tiếng thở hổn hển (giúp nhớ qua âm 'hẹ' trong tiếng Việt, liên tưởng đến tiếng thở mạnh).
〔~齁〕鼻息声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hē】【ㄏㄜ】【HẠT】
- Các biến thể:
- 𪖗, 𪖝, 𪖨, 𪖲
- Hình thái radical:
- ⿰,鼻,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼻
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨丿丶一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廈
䝊
翜
䈉
䀉
萐
厦
煞
䵘
箑
翣
歰
鼻
䶐
齃
鼿
鼾
齆
䶏
鼼
齀
䶊
䶌
齄
鶢
巄
鰐
鏶
孄
蘨
齠
饐
𠑑
𠑕
鯾
矏
