Bản dịch của từ 䶑 trong tiếng Việt
䶑
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䶑 (Thán từ)
【tì】
01
Cảm thán khi hắt hơi, giống như tiếng hắt hơi quen thuộc trong tiếng Việt; nhớ đến câu 'hắt xì hơi' để dễ nhớ.
同“嚏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tì】【ㄊㄧˋ】【THÍ】
- Các biến thể:
- 嚏
- Hình thái radical:
- ⿰,鼻,𤴡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼻
- Số nét:
- 29
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨一丨丶乚丨乚一丨一乚丶丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬄
惖
䶏
鬀
弟
䙗
掦
屜
挮
奃
髰
歒
鼾
齂
鼿
䶐
䶋
齁
齅
齈
齀
䶎
鼽
齄
䯬
䶪
䯁
麷
虋
𠑴
韊
纞
𠆡
䥹
鸜
钃
