Bản dịch của từ 䶒 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Tài năng xuất chúng, sắp xếp ngăn nắp như người tài (nhớ câu: “Người tài đều kỳ cựu”)

人材整齐。《説文•女部》:“䶒,材也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đẹp đẽ, tốt lành (như trong câu “kỳ diệu” nghĩa là đẹp, tốt)

美好。《廣雅•釋詁一》:“䶒,好也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䶒
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿵,齊,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép