Bản dịch của từ 䶗 trong tiếng Việt
䶗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiā | ㄑㄧㄚ | N/A | N/A | N/A |
䶗 (Động từ)
【qiā】
01
Cắn, gặm (như con chó cắn xương không buông)
啃咬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiā】【ㄑㄧㄚ】【KHA】
- Các biến thể:
- 𪘐
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨一丨乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抲
㧎
袷
揢
掐
葜
㤉
擖
峠
拤
鞐
跒
卡
酠
騍
㕉
緙
𠅔
氪
锞
剋
礊
峇
㤩
歁
愘
䶤
齦
䶫
齛
齓
䶡
䶞
䶪
齢
齔
䶩
齖
瀺
䱱
䡶
醵
䒉
鬸
鏺
䧰
䶎
蘘
儶
㱹
