Bản dịch của từ 䶛 trong tiếng Việt
䶛
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䶛 (Từ tượng thanh)
【là】
01
Dùng răng tách xương ra khỏi thịt (như tiếng răng kẽm kẹt khi nhai xương).
用牙齿分开骨头。《集韻•𧀼韻》:“䶛,齒分骨也。”
Ví dụ
02
Âm thanh phát ra khi dùng răng tách xương.
用牙齿分开骨头的声音。《玉篇•齒部》:“䶛,齒分骨聲。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tiếng nghiến, tiếng cắn (âm thanh của răng cắn).
啮声。《廣韻•曷韻》:“䶛,齧聲。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
- Các biến thể:
- 𪗿, 𪘼, 𪙂, 𪙷
- Hình thái radical:
- ⿱,列,齒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丶丨乚丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溂
蝋
剌
攋
蠟
楋
䏀
揦
䱫
鬎
镴
櫴
猎
䉭
劣
烮
燤
浖
㼲
鬛
巁
擸
㲱
挒
齼
齪
䶠
齒
齬
䶞
齴
䶕
齦
齣
齭
齸
懼
驄
鼙
龡
蠟
雤
蠝
䥢
寷
㶕
酈
䆊
