Bản dịch của từ 䶝 trong tiếng Việt
䶝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
䶝 (Danh từ)
【xiá】
01
Răng mọc không đều, răng khấp khểnh (như răng cưa cong queo)
曲齿。
Ví dụ
02
Răng bị thiếu, răng khuyết
缺齿。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 𪘘
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,夾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨一丿丶丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髂
冾
恰
胢
䨐
㓤
䜑
殎
圶
愘
匼
帢
祫
䒠
舺
炠
㽠
俠
笚
魻
䫗
㰺
𠇺
䘥
齬
齝
齥
䶪
齸
齡
䶧
䶙
齜
齶
䶥
齢
癭
鰻
耲
鰿
彎
巒
灖
鑛
蠴
鷒
䉮
鑍
