Bản dịch của từ 䶡 trong tiếng Việt
䶡
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄗㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
䶡 (Từ tượng thanh)
【】
01
Âm thanh khi cắn, giống như tiếng 'rắc rắc' khi nhai; đồng nghĩa với chữ 齰 (trách).
同“齰”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 齰
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,則
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丨乚一一一丿丶丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵵
鉐
䲽
祏
硕
鼫
蝕
峕
塒
遈
䦹
姼
䶦
㣱
齚
鸅
擇
唶
帻
飵
矠
齰
箦
䇥
摯
㗌
徝
𠊷
觯
治
贄
䲀
䑭
㨁
鸷
挚
齰
䶤
齕
齟
䶫
䶪
齴
䶨
齤
齔
䶝
䶔
䶤
靂
虆
䮺
癱
鷿
灝
鷫
鬢
襹
䥵
鷹
