Bản dịch của từ 䶢 trong tiếng Việt
䶢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
䶢 (Động từ)
【jiān】
01
Cắn, nhai (như con vật hay người dùng răng cắn, ngậm)
啃咬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiếng nhai, tiếng nghiến răng khi ăn
咀嚼声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIỂN】
- Các biến thể:
- 䶠
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,咸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨一丿一丨乚一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挦
蛝
絃
誸
閑
䒸
撏
輱
娹
㘅
胘
嫺
樫
缄
瀐
鵳
堅
䶬
箋
鋑
礷
馢
縑
蕳
䶖
齡
齸
齩
䶝
䶠
䶚
䶞
齖
齯
䶦
齢
虂
鼉
䮺
𠓙
𠑰
囑
䉶
斖
鸌
齴
襸
鬢
