Bản dịch của từ 䶣 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄞˊN/AN/AN/A

(Động từ)

ái
01

Nghiến răng, cắn chặt như khi tức giận hoặc lo lắng (như tiếng 'ái' vang lên trong miệng).

牙齿相磨,切齿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䶣
Bính âm:
【ái】【ㄞˊ】【ÁI】
Các biến thể:
𤘑
Hình thái radical:
⿰,齒,豈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丨乚丨一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép