Bản dịch của từ 䶤 trong tiếng Việt
䶤
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
䶤 (Từ tượng thanh)
【huá】
01
Âm thanh khi nhai xương giòn rụm, như tiếng 'hoa hoa' khi gặm xương.
啃咬骨头的声音。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
- Các biến thể:
- 𩪲
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,骨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丨乚一丨丶乚丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘩
搳
豁
譁
姡
㟆
釪
㦊
䏦
䅿
驊
螖
齵
齴
䶝
齖
䶩
齱
䶣
齣
齦
䶞
齔
䶠
贜
䴋
靈
贛
䰏
鸃
讒
䰞
鼉
鬡
貛
鑬
