Bản dịch của từ 䶥 trong tiếng Việt
䶥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jŭ | ㄐㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
䶥 (Tính từ)
【jŭ】
01
(tương tự 齟齬) răng không đều, răng không khớp nhau, như khi cắn không khít; cũng chỉ sự rực rỡ, màu sắc sặc sỡ (như răng không đều tạo hình ảnh sắc màu khác biệt).
〔䶥齬〕同“齟齬”。上下牙齒對不齊。《集韻•語韻》:“齟,齟齬,齒不相值。或从虘”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jŭ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
- Các biến thể:
- 齟, 𪙁, 𪙵
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,虘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丨一乚丿一乚丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弆
椇
枸
齟
䈮
䅓
䢹
筥
襷
舉
蒟
岨
摣
楂
觰
喳
㗬
齇
齄
吒
查
紮
柤
哳
齡
䶨
䶩
齺
䶪
齩
䶖
䶡
齒
齗
齵
齢
讝
灤
灎
鑴
鑸
㶠
驥
䰕
驢
䲛
䶦
飌
