Bản dịch của từ 䶦 trong tiếng Việt
䶦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
䶦 (Tính từ)
【zé】
01
Răng đều đặn, khít khao như khớp nối chặt chẽ (nhớ câu 'răng trách khít khao').
牙齒整齊,上下密合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cắn, nhai (hành động dùng răng để nghiền thức ăn).
嚙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 齰
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,責
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨一一丨一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫧
樍
啧
擇
謮
齚
䇥
笮
皟
飵
簀
䰹
齜
齵
齟
齝
䶞
齶
䶟
齳
䶫
䶥
䶕
齸
顴
圞
䃻
䵵
䪍
龥
𠓚
䭨
讚
躦
躧
㼖
