Bản dịch của từ 䶧 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Động từ)

yǎo
01

Cắn, nhai (như con chó hay cắn xé)

同“咬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䶧
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,齒,堯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨一丨一一丨一一丨一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép