Bản dịch của từ 䶩 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

〔~𪗷〕cắn, nhai mòn (như con thú cắn xé)

〔~𪗷〕啃咬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Răng mọc đều, thẳng hàng (như răng đẹp, đều tăm tắp)

牙齿长得整齐。

Ví dụ
䶩
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỴ】
Các biến thể:
𪗊, 𪘱, 𪙔, 𪙘, 𪚎
Hình thái radical:
⿰,齒,齊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép