Bản dịch của từ 䶫 trong tiếng Việt
䶫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn〡 | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䶫 (Tính từ)
【yàn〡】
01
Răng đẹp, đều và sáng (như câu 'răng đẹp như hạt bắp')
好齿貌。《玉篇•齒部》:“䶫,好皃。”《龍龕手鑑•齒部》:“䶫,好齒皃。”
Ví dụ
02
Răng không đều, mọc lộn xộn (như răng cưa, không thẳng hàng)
同“𪙊”。牙齿参差不齐。《集韻•驗韻》:“𪙊,齒差也。或从嚴。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn〡】【ㄧㄢˋ】【YẠN】
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,嚴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 35
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丨乚一丨乚一一丿一丨一丨丨一一一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竷
輡
埳
䬻
㸝
㵎
䖔
㙳
檻
冚
莰
坎
郔
壛
娫
㗴
訮
薟
厃
㶄
巗
延
蜒
㿼
㛪
㢛
曕
偐
焰
㦔
鳫
猒
讌
灩
洝
艳
齛
齳
齲
齭
齯
齱
齴
齖
齙
齪
䶗
齾
齾
䴒
