Bản dịch của từ 䶬 trong tiếng Việt
䶬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān〡 | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
䶬 (Danh từ)
【jiān〡】
01
Vây cứng trên sống lưng rồng (như chiếc gai kiên cố bảo vệ thân rồng).
龙(背)脊上的耆。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiān〡】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
- Các biến thể:
- 𪚒, 𪚜, 𪚟
- Hình thái radical:
- ⿱,幵,龍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 龍
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靬
礷
濺
雃
渐
坚
湔
譼
虃
稴
鲣
肩
龘
龖
龓
龗
龎
龏
龕
龒
龍
龔
龑
龍
躕
䪅
䇁
䭞
躚
䳹
鑐
䮵
邐
籡
䕾
鷘
