Bản dịch của từ 䶳 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

yuè
01

Ngước nhìn lên trời (như khi ta ngước mắt lên nhìn trăng sao)

仰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䶳
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
𤒀
Hình thái radical:
⿰,龠,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一丨丨丶一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép