Bản dịch của từ 䶵 trong tiếng Việt
䶵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | N/A | N/A | N/A |
䶵 (Danh từ)
【chí】
01
Cây sáo ngang cổ xưa, thổi bằng miệng, có 7 lỗ, dễ nhớ như sáo trúc Việt Nam.
同“篪”。古代横吹的管乐器。《説文•龠部》:“䶵,管樂也。”《集韻•支韻》:“䶵,或作篪。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Các biến thể:
- 箎, 篪
- Hình thái radical:
- ⿰,龠,虒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 龠
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一丨丨丿丿丨一乚丿一乚丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匙
徲
謘
蚳
貾
箈
遅
踟
漦
㓾
䈕
遲
始
宩
𠂕
駛
㹬
䦠
㹷
榁
屎
䒨
笶
史
龡
龣
龠
龤
䶳
龥
䶴
龢
驩
犫
讜
䖅
㸑
䶧
軉
灥
鬤
纜
蠾
鑾
