Bản dịch của từ 䶺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như chữ '' (còn gọi là ''), một chữ Hán ít dùng, thường liên quan đến nghĩa cũ hoặc tên riêng.

同“朒(肭)”。

Ví dụ
䶺
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠT】
Hình thái radical:
⿰,月,内
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép