Bản dịch của từ 䶾 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống như chữ 𣢒, thường dùng để chỉ trạng thái hoặc đặc điểm tương tự (nhớ chữ này như một biến thể của 𣢒).

同“𣢒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ 𣢧, một biến thể khác có cùng nghĩa (liên tưởng như các chữ đồng âm khác nhau).

同“𣢧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䶾
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𣢧
Hình thái radical:
⿰,臾,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép