Bản dịch của từ 一下 trong tiếng Việt

一下

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一下 (Trạng từ)

yī xià
01

1. Thỉnh thoảng, đôi chút.

1.也说“一下子”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một lần, một chút

2.犹言一次,一回。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một chút, một tí

4.用于动词之后,表示略微之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Một chút, một lát, trong thời gian ngắn

3.突然,指时间短暂或动作迅速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一下

xià

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép