Bản dịch của từ 一世 trong tiếng Việt

一世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一世 (Danh từ)

yī shì
01

Một đời, một thế hệ (một khoảng thời gian của đời người hoặc của một thế hệ)

1.犹一代。

Ví dụ
02

Một đời ba mươi năm (xưa), thời hạn ba mươi năm; Hán Việt: nhất thế (một thế = 30 năm)

2.三十年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một đời; cả đời; suốt đời (cả cuộc đời, một kiếp người)

3.一生;一辈子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Toàn thế giới; cả nhân gian (toàn thiên hạ, cả đời người trong cảm ngộ biểu đạt như “举世”= toàn thế gian)

4.举世;全天下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一世

shì

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép